Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a negligible number of

a negligible number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng không đáng kể
UK · US
an amount so small it is not important
There are a negligible number of errors in the report.
→ Có một số lượng không đáng kể lỗi trong báo cáo.
The changes had a negligible number of effects.→ Các thay đổi có một số lượng không đáng kể tác động.
Đồng nghĩa
a trivial number ofa minor number of
Collocations
negligible number of casesnegligible number of impacts
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không đáng kể.
Thường dùng để chỉ những điều không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...