heavily populated
Nghĩa
Định nghĩa · having a large number of people living in it
“This city is heavily populated and very busy.”Thành phố này có dân số đông và rất nhộn nhịp.
“Heavily populated areas often face infrastructure challenges.”Các khu vực đông dân thường phải đối mặt với thách thức về cơ sở hạ tầng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để miêu tả tình hình dân số trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đông đúc.