Kho từ › Idioms · beginnings › embark on a new venture

embark on a new venture

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một doanh nghiệp hoặc dự án mới
UK /ɪmˈbɑrk ɑn ə nu ˈvɛnʧər/ · US /ɪmˈbɑrk ɑn ə nu ˈvɛnʧər/
to start a new business or project
They decided to embark on a new venture together.
→ Họ quyết định bắt đầu một dự án mới cùng nhau.
She embarked on a new venture in the tech industry.→ Cô ấy đã bắt đầu một dự án mới trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩa
start a new projectlaunch a new business
Collocations
embark on a new venture in businessembark on a new venture in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...