embark on a new venture
Nghĩa
Định nghĩa · to start a new business or project
“They decided to embark on a new venture together.”Họ quyết định bắt đầu một dự án mới cùng nhau.
“She embarked on a new venture in the tech industry.”Cô ấy đã bắt đầu một dự án mới trong ngành công nghệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.