Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

open up new opportunities

/ˈoʊpən ʌp nu ˌɑpərˈtunɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra cơ hội cho những trải nghiệm mới phr.

Định nghĩa · to create chances for new experiences

“Studying abroad can open up new opportunities for students.”Du học có thể tạo ra cơ hội mới cho sinh viên.

“Networking can open up new opportunities in your career.”Mạng lưới quan hệ có thể tạo ra cơ hội mới trong sự nghiệp của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về cơ hội mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...