Kho từ › Idioms · beginnings › open up new opportunities

open up new opportunities

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
tạo ra cơ hội cho những trải nghiệm mới
UK /ˈoʊpən ʌp nu ˌɑpərˈtunɪtiz/ · US /ˈoʊpən ʌp nu ˌɑpərˈtunɪtiz/
to create chances for new experiences
Studying abroad can open up new opportunities for students.
→ Du học có thể tạo ra cơ hội mới cho sinh viên.
Networking can open up new opportunities in your career.→ Mạng lưới quan hệ có thể tạo ra cơ hội mới trong sự nghiệp của bạn.
Đồng nghĩa
create new chancesprovide new options
Collocations
open up new opportunities in lifeopen up new opportunities for growth
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng khi nói về cơ hội mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...