bring something to life
Nghĩa
Định nghĩa · to make something real or vivid
“The artist brought the story to life with her illustrations.”Nghệ sĩ đã biến câu chuyện thành hiện thực với những hình minh họa của cô ấy.
“His speech brought the project to life for everyone.”Bài phát biểu của anh đã làm cho dự án trở nên sống động với mọi người.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự sáng tạo.