Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a new beginning

/meɪk ə nu bɪˈɡɪnɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một điều gì đó mới hoặc tươi mới phr.

Định nghĩa · to start something fresh or new

“After the breakup, she decided to make a new beginning.”Sau khi chia tay, cô ấy quyết định bắt đầu một điều gì đó mới.

“He wants to make a new beginning after moving.”Anh ấy muốn bắt đầu một điều gì đó mới sau khi chuyển đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự khởi đầu mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...