Kho từ › Collocations · religion › acknowledge beliefs

acknowledge beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
công nhận và tôn trọng các niềm tin khác nhau
UK /əkˈnɒlɪdʒ bɪˈliːvz/ · US /əkˈnɒlɪdʒ bɪˈliːvz/
to recognize and respect different beliefs
We should acknowledge beliefs that differ from our own.
→ Chúng ta nên công nhận các niềm tin khác với niềm tin của mình.
Acknowledging beliefs is essential for dialogue.→ Công nhận niềm tin là điều cần thiết cho đối thoại.
Đồng nghĩa
recognize beliefsrespect beliefs
Collocations
acknowledge personal beliefsacknowledge cultural beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Công nhận niềm tin giúp xây dựng sự tôn trọng lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...