Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acknowledge beliefs

/əkˈnɒlɪdʒ bɪˈliːvz/ B2 IELTS

Nghĩa

công nhận và tôn trọng các niềm tin khác nhau phr.

Định nghĩa · to recognize and respect different beliefs

“We should acknowledge beliefs that differ from our own.”Chúng ta nên công nhận các niềm tin khác với niềm tin của mình.

“Acknowledging beliefs is essential for dialogue.”Công nhận niềm tin là điều cần thiết cho đối thoại.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.

Ghi chú · Công nhận niềm tin giúp xây dựng sự tôn trọng lẫn nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...