Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

technique

/tekˈniːk/ B1

Nghĩa

kỹ thuật n

Định nghĩa · A method or way of doing something.

“New techniques expand artistic possibilities.”Kỹ thuật mới mở rộng khả năng nghệ thuật.

“She used a new technique to solve the problem.”Cô ấy đã sử dụng một kỹ thuật mới để giải quyết vấn đề.

Đồng nghĩa methodapproach
Cấu tạoTừ gốc 'tech' chỉ công nghệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cách làm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...