Kho từ › arts-crafts › technique

technique

B1 n 📁 arts-crafts
kỹ thuật
UK /tekˈniːk/ · US /tekˈniːk/
A method or way of doing something.
New techniques expand artistic possibilities.
→ Kỹ thuật mới mở rộng khả năng nghệ thuật.
She used a new technique to solve the problem.→ Cô ấy đã sử dụng một kỹ thuật mới để giải quyết vấn đề.
Cấu tạo
Từ gốc 'tech' chỉ công nghệ.
Đồng nghĩa
methodapproach
Collocations
technical techniqueartistic technique
Họ từ
technician (n)technical (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cách làm trong bài viết.
Thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...