Kho từ › Idioms · danger › to be walking a minefield

to be walking a minefield

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
đi trên một mảnh đất nguy hiểm
UK /tʊ bi ˈwɔkɪŋ ə ˈmaɪnfiːld/ · US /tʊ bi ˈwɔkɪŋ ə ˈmaɪnfiːld/
to be in a very risky situation
Negotiating with them is like walking a minefield.
→ Thương lượng với họ như đang đi trên một mảnh đất nguy hiểm.
She felt like she was walking a minefield during the meeting.→ Cô ấy cảm thấy như đang đi trên một mảnh đất nguy hiểm trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
to be in a dangerous situation
Collocations
walking a minefieldbe in a minefieldminefield situation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cẩn trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ tình huống rất nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...