Kho từ › Idioms · danger › to take the heat

to take the heat

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
chịu đựng chỉ trích
UK /tʊ teɪk ðə hiːt/ · US /tʊ teɪk ðə hiːt/
to accept criticism or blame
He had to take the heat for the team's poor performance.
→ Anh ấy đã phải chịu đựng chỉ trích cho màn trình diễn kém của đội.
Sometimes a leader must take the heat for their decisions.→ Đôi khi một nhà lãnh đạo phải chịu đựng chỉ trích cho những quyết định của mình.
Đồng nghĩa
to face criticism
Collocations
take the heattaking the heatto bear the heat
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lãnh đạo trong bài viết.
Thể hiện sự chấp nhận trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...