Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise someone's hackles

/reɪz ˈsʌmˌwʌnz ˈhækəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm ai đó tức giận hoặc khó chịu phr.

Định nghĩa · to make someone angry or annoyed

“His rude comments raised her hackles.”Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm cô ấy tức giận.

“The unfair treatment raised his hackles.”Sự đối xử không công bằng đã làm anh ấy tức giận.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự tức giận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...