raise someone's hackles
/reɪz ˈsʌmˌwʌnz ˈhækəlz/ B2 IELTS
Nghĩa
làm ai đó tức giận hoặc khó chịu
phr.
Định nghĩa · to make someone angry or annoyed
“His rude comments raised her hackles.”Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm cô ấy tức giận.
“The unfair treatment raised his hackles.”Sự đối xử không công bằng đã làm anh ấy tức giận.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự tức giận.