Kho từ › Idioms · beginnings › begin to flourish

begin to flourish

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu phát triển thành công
UK /bɪˈɡɪn tə ˈflʌrɪʃ/ · US /bɪˈɡɪn tə ˈflʌrɪʃ/
to start to grow or develop successfully
Her career began to flourish after she moved to the city.
→ Sự nghiệp của cô ấy bắt đầu phát triển sau khi chuyển đến thành phố.
The project began to flourish with new funding.→ Dự án bắt đầu phát triển với nguồn tài trợ mới.
Đồng nghĩa
thriveprosper
Collocations
begin to flourish in businessbegin to flourish in life
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phát triển tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...