Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it seems that

it seems that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Có vẻ như điều gì đó là đúng.
UK /ɪt siːmz ðæt/ · US /ɪt siːmz ðæt/
It appears that something is true.
It seems that the weather will improve tomorrow.
→ Có vẻ như thời tiết sẽ tốt hơn vào ngày mai.
It seems that people are more interested in this topic now.→ Có vẻ như mọi người đang quan tâm hơn đến chủ đề này.
Đồng nghĩa
it appears thatit looks likeit seems to be
Collocations
it seems likelyit seems clearit seems reasonable
🎯 IELTS: Dùng cụm này để trình bày những gì bạn quan sát được.
Dùng để diễn đạt một nhận định nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...