Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it is often said that

it is often said that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Người ta thường nói rằng.
UK /ɪt ɪz ˈɒfən sɛd ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈɒfən sɛd ðæt/
People frequently claim or state something.
It is often said that practice makes perfect.
→ Người ta thường nói rằng luyện tập sẽ mang lại sự hoàn hảo.
It is often said that laughter is the best medicine.→ Người ta thường nói rằng tiếng cười là liều thuốc tốt nhất.
Đồng nghĩa
people say thatit is commonly said thatit is frequently stated that
Collocations
it is often said thatit is often believed thatit is often argued that
🎯 IELTS: Dùng cụm này để khẳng định những gì đã được công nhận.
Dùng để đưa ra nhận định chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...