it may be true that
Nghĩa
Định nghĩa · It is possible that something is correct.
“It may be true that exercise improves mental health.”Có thể đúng rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần.
“It may be true that technology has its downsides.”Có thể đúng rằng công nghệ có những mặt tiêu cực.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mềm mại hơn.
Ghi chú · Thể hiện sự không chắc chắn trong một tuyên bố.