Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it may be true that

it may be true that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Có thể đúng rằng.
UK /ɪt meɪ bi truː ðæt/ · US /ɪt meɪ bi truː ðæt/
It is possible that something is correct.
It may be true that exercise improves mental health.
→ Có thể đúng rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần.
It may be true that technology has its downsides.→ Có thể đúng rằng công nghệ có những mặt tiêu cực.
Đồng nghĩa
it could be true thatit might be the case thatit is possible that
Collocations
it may be true to say thatit may be true thatit may be true in some cases
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mềm mại hơn.
Thể hiện sự không chắc chắn trong một tuyên bố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...