EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · hedging and softening claims › it may be true that
it may be true that
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims
IELTS
Có thể đúng rằng.
UK /ɪt meɪ bi truː ðæt/
·
US /ɪt meɪ bi truː ðæt/
It is possible that something is correct.
It may be true that exercise improves mental health.
→ Có thể đúng rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần.
It may be true that technology has its downsides.
→ Có thể đúng rằng công nghệ có những mặt tiêu cực.
Đồng nghĩa
it could be true that
it might be the case that
it is possible that
Collocations
it may be true to say that
it may be true that
it may be true in some cases
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mềm mại hơn.
Thể hiện sự không chắc chắn trong một tuyên bố.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
it seems that
/ɪt siːmz ðæt/
Có vẻ như điều gì đó là đúng.
it could be said that
/ɪt kʊd bi sɛd ðæt/
Có thể nói rằng.
it may be the case that
/ɪt meɪ bi ðə keɪs ðæt/
Có thể là sự thật rằng.
a common belief is that
/ə ˈkɒmən bɪˈliːf ɪz ðæt/
Một niềm tin phổ biến là.
it is often said that
/ɪt ɪz ˈɒfən sɛd ðæt/
Người ta thường nói rằng.
some might say that
/sʌm maɪt seɪ ðæt/
Một số người có thể nói rằng.
it would appear that
/ɪt wʊd əˈpɪr ðæt/
Có vẻ như điều gì đó là đúng.
some evidence suggests that
/sʌm ˈɛvɪdəns səˈdʒɛsts ðæt/
Một số bằng chứng gợi ý rằng.
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · hedging and softening claims
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...