Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › some evidence suggests that

some evidence suggests that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Một số bằng chứng gợi ý rằng.
UK /sʌm ˈɛvɪdəns səˈdʒɛsts ðæt/ · US /sʌm ˈɛvɪdəns səˈdʒɛsts ðæt/
Certain information indicates something.
Some evidence suggests that sleep affects learning.
→ Một số bằng chứng gợi ý rằng giấc ngủ ảnh hưởng đến việc học.
Some evidence suggests that diet influences mood.→ Một số bằng chứng gợi ý rằng chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tâm trạng.
Đồng nghĩa
some research indicates thatsome studies suggest thatsome data shows that
Collocations
some evidence suggests stronglysome evidence suggests clearlysome evidence suggests that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để củng cố lập luận trong bài viết.
Dùng để chỉ ra thông tin hỗ trợ cho một tuyên bố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...