Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › some might say that

some might say that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Một số người có thể nói rằng.
UK /sʌm maɪt seɪ ðæt/ · US /sʌm maɪt seɪ ðæt/
Some people could express a certain opinion.
Some might say that technology is harmful to relationships.
→ Một số người có thể nói rằng công nghệ có hại cho các mối quan hệ.
Some might say that we need more regulations.→ Một số người có thể nói rằng chúng ta cần nhiều quy định hơn.
Đồng nghĩa
some may argue thatsome could claim thatsome might believe that
Collocations
some might say thatsome might suggest thatsome might argue that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự cân bằng trong lập luận.
Dùng để nêu ra ý kiến mà không khẳng định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...