Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › some researchers believe that

some researchers believe that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Một số nhà nghiên cứu tin rằng.
UK /sʌm rɪˈsɜːrʧərz bɪˈliːv ðæt/ · US /sʌm rɪˈsɜːrʧərz bɪˈliːv ðæt/
Certain scholars think or propose something.
Some researchers believe that climate change is accelerating.
→ Một số nhà nghiên cứu tin rằng biến đổi khí hậu đang gia tăng.
Some researchers believe that diet plays a significant role in health.→ Một số nhà nghiên cứu tin rằng chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe.
Đồng nghĩa
some scholars suggest thatsome studies indicate thatsome experts believe that
Collocations
some researchers argue thatsome researchers suggest thatsome researchers claim that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường tính thuyết phục trong bài viết.
Thể hiện ý kiến từ các chuyên gia trong lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...