it is not uncommon for
Nghĩa
Định nghĩa · It often happens that.
“It is not uncommon for people to change careers multiple times.”Không hiếm khi mọi người thay đổi nghề nghiệp nhiều lần.
“It is not uncommon for students to feel stressed during exams.”Không hiếm khi sinh viên cảm thấy căng thẳng trong thời gian thi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tính phổ biến trong lập luận.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra một hiện tượng thường gặp.