Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it is not uncommon for

it is not uncommon for

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Không hiếm khi.
UK /ɪt ɪz nɒt ʌnˈkʌmən fɔːr/ · US /ɪt ɪz nɒt ʌnˈkʌmən fɔːr/
It often happens that.
It is not uncommon for people to change careers multiple times.
→ Không hiếm khi mọi người thay đổi nghề nghiệp nhiều lần.
It is not uncommon for students to feel stressed during exams.→ Không hiếm khi sinh viên cảm thấy căng thẳng trong thời gian thi.
Đồng nghĩa
it is often the case thatit frequently happens thatit is common for
Collocations
it is not uncommon to seeit is not uncommon forit is not uncommon to find
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tính phổ biến trong lập luận.
Dùng để chỉ ra một hiện tượng thường gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...