Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

out of one's element

/aʊt ʌv wʌnz ˈɛlɪmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy không thoải mái trong tình huống nào đó phr.

Định nghĩa · to be uncomfortable in a situation

“I felt out of my element at the fancy dinner party.”Tôi cảm thấy không thoải mái ở bữa tiệc sang trọng.

“He was out of his element in the high-pressure meeting.”Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong cuộc họp áp lực cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự không thoải mái trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi không quen với môi trường mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...