keep things in check
Nghĩa
Định nghĩa · to control or limit something
“We need to keep things in check to avoid chaos.”Chúng ta cần kiểm soát mọi thứ để tránh hỗn loạn.
“It's important to keep your emotions in check during negotiations.”Điều quan trọng là kiểm soát cảm xúc của bạn trong các cuộc đàm phán.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng kiểm soát trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc duy trì kiểm soát.