Kho từ › Idioms · beginnings › begin with the basics

begin with the basics

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu học hoặc làm điều gì đó từ cấp độ đơn giản nhất
UK /bɪˈɡɪn wɪð ðə ˈbeɪsɪks/ · US /bɪˈɡɪn wɪð ðə ˈbeɪsɪks/
to start learning or doing something from the simplest level
It's important to begin with the basics when learning a new skill.
→ Điều quan trọng là bắt đầu với những điều cơ bản khi học một kỹ năng mới.
They began with the basics before moving on to advanced topics.→ Họ đã bắt đầu với những điều cơ bản trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.
Đồng nghĩa
start simplelearn the fundamentals
Collocations
begin with the basics of a subjectbegin with the basics in training
🎯 IELTS: Nêu rõ quá trình học tập để thuyết phục hơn.
Dùng khi nói về việc học hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...