Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › somewhat controversial

somewhat controversial

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể gây ra sự bất đồng hoặc tranh luận
UK /ˈsʌmˌwɑt ˌkɒn.trəˈvɜːr.ʃəl/ · US /ˈsʌmˌwɑt ˌkɒn.trəˈvɜːr.ʃəl/
can cause disagreement or debate
This topic is somewhat controversial among experts.
→ Chủ đề này có thể gây tranh cãi giữa các chuyên gia.
The findings are somewhat controversial and need further discussion.→ Các phát hiện này có thể gây tranh cãi và cần thảo luận thêm.
Đồng nghĩa
debatabledisputed
Collocations
somewhat controversialsomewhat contentious
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm mà không quá cứng rắn.
Thường dùng để chỉ các vấn đề gây tranh cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...