make a mess of
B2 IELTS
Nghĩa
làm hỏng hoặc phá hoại điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to ruin or spoil something
“I really made a mess of that project.”Tôi thực sự đã làm hỏng dự án đó.
“Don't make a mess of your presentation.”Đừng làm hỏng bài thuyết trình của bạn.
Cụm hay dùng
make a mess of thingsmake a mess of a situation
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự thiếu sót trong công việc.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thất bại.