Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a mess of

B2 IELTS

Nghĩa

làm hỏng hoặc phá hoại điều gì đó phr.

Định nghĩa · to ruin or spoil something

“I really made a mess of that project.”Tôi thực sự đã làm hỏng dự án đó.

“Don't make a mess of your presentation.”Đừng làm hỏng bài thuyết trình của bạn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự thiếu sót trong công việc.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thất bại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...