Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there seems to be

there seems to be

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
hình như có
UK /ðɛr siːmz tə bi/ · US /ðɛr siːmz tə bi/
it looks like or appears to be
There seems to be a misunderstanding.
→ Hình như có một sự hiểu lầm.
There seems to be some confusion regarding the rules.→ Hình như có một số sự nhầm lẫn về các quy tắc.
Đồng nghĩa
it appears thatit seems that
Collocations
there seems to bethere appears to be
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho ý kiến của bạn nhẹ nhàng hơn.
Dùng để thể hiện sự không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...