Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › in some respects

in some respects

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
ở một số khía cạnh nhất định
UK /ɪn sʌm rɪˈspɛkts/ · US /ɪn sʌm rɪˈspɛkts/
in certain ways or aspects
In some respects, the two studies are similar.
→ Ở một số khía cạnh, hai nghiên cứu này tương tự nhau.
In some respects, this approach is more effective.→ Ở một số khía cạnh, phương pháp này hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
in some waysin certain aspects
Collocations
in some respectsin many respects
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn trở nên đa chiều.
Dùng khi không muốn khẳng định một cách tuyệt đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...