Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it can be observed that

it can be observed that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể thấy rằng
UK /ɪt kæn bi əbˈzɜrvd ðæt/ · US /ɪt kæn bi əbˈzɜrvd ðæt/
it is noticeable or evident that
It can be observed that students benefit from group work.
→ Có thể thấy rằng sinh viên được lợi từ việc làm việc nhóm.
It can be observed that the climate is changing.→ Có thể thấy rằng khí hậu đang thay đổi.
Đồng nghĩa
it is evident thatit is noticeable that
Collocations
it can be observed thatit can be noted that
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn trở nên nhẹ nhàng hơn.
Dùng để chỉ ra một sự thật một cách nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...