Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › somewhat surprisingly

somewhat surprisingly

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
một cách hơi bất ngờ
UK /ˈsʌmˌwɑt səˈpraɪzɪŋli/ · US /ˈsʌmˌwɑt səˈpraɪzɪŋli/
in a way that is unexpected
Somewhat surprisingly, the results were better than expected.
→ Một cách hơi bất ngờ, kết quả tốt hơn dự kiến.
Somewhat surprisingly, many students prefer online classes.→ Một cách hơi bất ngờ, nhiều sinh viên thích các lớp học trực tuyến.
Đồng nghĩa
unexpectedlyrather surprisingly
Collocations
somewhat surprisinglyit is somewhat surprising that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến một cách nhẹ nhàng hơn.
Dùng để làm dịu sự bất ngờ trong một tuyên bố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...