Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › in a sense

in a sense

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
theo một nghĩa nào đó
UK /ɪn ə sɛns/ · US /ɪn ə sɛns/
in one way of thinking about something
In a sense, we are all responsible for the environment.
→ Theo một nghĩa nào đó, tất cả chúng ta đều có trách nhiệm với môi trường.
In a sense, failure can lead to success.→ Theo một nghĩa nào đó, thất bại có thể dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa
in some waysin one way
Collocations
in a sensein a way
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn đa dạng hơn.
Dùng để mở rộng quan điểm mà không phủ định hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...