EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · hedging and softening claims › it may be argued that
it may be argued that
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims
IELTS
có thể lập luận rằng
UK /ɪt meɪ bi ˈɑrɡjud ðæt/
·
US /ɪt meɪ bi ˈɑrɡjud ðæt/
it can be stated that, in a discussion
It may be argued that education should be free.
→ Có thể lập luận rằng giáo dục nên miễn phí.
It may be argued that climate change is a serious threat.
→ Có thể lập luận rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
one might argue that
it can be claimed that
Collocations
it may be argued that
it could be argued that
🎯
IELTS:
Dùng để đưa ra quan điểm một cách nhẹ nhàng.
Cụm này thể hiện ý kiến mà không khẳng định mạnh mẽ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
it seems that
/ɪt siːmz ðæt/
Có vẻ như điều gì đó là đúng.
it could be said that
/ɪt kʊd bi sɛd ðæt/
Có thể nói rằng.
it may be the case that
/ɪt meɪ bi ðə keɪs ðæt/
Có thể là sự thật rằng.
a common belief is that
/ə ˈkɒmən bɪˈliːf ɪz ðæt/
Một niềm tin phổ biến là.
it is often said that
/ɪt ɪz ˈɒfən sɛd ðæt/
Người ta thường nói rằng.
some might say that
/sʌm maɪt seɪ ðæt/
Một số người có thể nói rằng.
it would appear that
/ɪt wʊd əˈpɪr ðæt/
Có vẻ như điều gì đó là đúng.
it may be true that
/ɪt meɪ bi truː ðæt/
Có thể đúng rằng.
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · hedging and softening claims
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...