Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it may be argued that

it may be argued that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể lập luận rằng
UK /ɪt meɪ bi ˈɑrɡjud ðæt/ · US /ɪt meɪ bi ˈɑrɡjud ðæt/
it can be stated that, in a discussion
It may be argued that education should be free.
→ Có thể lập luận rằng giáo dục nên miễn phí.
It may be argued that climate change is a serious threat.→ Có thể lập luận rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
one might argue thatit can be claimed that
Collocations
it may be argued thatit could be argued that
🎯 IELTS: Dùng để đưa ra quan điểm một cách nhẹ nhàng.
Cụm này thể hiện ý kiến mà không khẳng định mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...