Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it is necessary to consider that

it is necessary to consider that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
cần phải xem xét rằng
UK /ɪt ɪz ˈnɛsəˌsɛri tə kənˈsɪdər ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈnɛsəˌsɛri tə kənˈsɪdər ðæt/
it is essential to think about something
It is necessary to consider that not all data is accurate.
→ Cần phải xem xét rằng không phải tất cả dữ liệu đều chính xác.
It is necessary to consider that perspectives may vary.→ Cần phải xem xét rằng các quan điểm có thể khác nhau.
Đồng nghĩa
it is important to think about thatit is essential to note that
Collocations
it is necessary to consider thatit is vital to consider that
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra một điểm quan trọng trong lập luận.
Cụm này nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...