Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › in some ways

in some ways

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
theo một số cách
UK /ɪn sʌm weɪz/ · US /ɪn sʌm weɪz/
in certain respects or aspects
In some ways, technology has improved communication.
→ Theo một số cách, công nghệ đã cải thiện giao tiếp.
In some ways, this method is more effective.→ Theo một số cách, phương pháp này hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
in certain respectsin some respects
Collocations
in some waysin many ways
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho ý kiến của bạn đa dạng hơn.
Dùng để mở rộng quan điểm mà không phủ định hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...