Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold out hope

B1 IELTS

Nghĩa

duy trì sự lạc quan về một tình huống phr.

Định nghĩa · to maintain optimism about a situation

“She held out hope for a better future.”Cô ấy vẫn giữ hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.

“We should hold out hope that things will improve.”Chúng ta nên giữ hy vọng rằng mọi thứ sẽ cải thiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn lạc quan về điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...