Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold out hope

hold out hope

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
duy trì sự lạc quan về một tình huống
UK · US
to maintain optimism about a situation
She held out hope for a better future.
→ Cô ấy vẫn giữ hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.
We should hold out hope that things will improve.→ Chúng ta nên giữ hy vọng rằng mọi thứ sẽ cải thiện.
Đồng nghĩa
remain optimisticstay hopeful
Collocations
hold out hope for changehold out hope for recovery
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng khi bạn lạc quan về điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...