hold out hope
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain optimism about a situation
“She held out hope for a better future.”Cô ấy vẫn giữ hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn.
“We should hold out hope that things will improve.”Chúng ta nên giữ hy vọng rằng mọi thứ sẽ cải thiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn lạc quan về điều gì đó.