Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it could be suggested that

it could be suggested that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể đề xuất rằng
UK /ɪt kʊd bi səˈdʒɛstɪd ðæt/ · US /ɪt kʊd bi səˈdʒɛstɪd ðæt/
someone might propose an idea or opinion
It could be suggested that exercise improves mental health.
→ Có thể đề xuất rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
It could be suggested that further research is needed.→ Có thể đề xuất rằng cần thêm nghiên cứu.
Đồng nghĩa
it may be proposed thatit might be argued that
Collocations
it could be suggested that methodsit could be suggested that solutions
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn trở nên mềm mại hơn.
Giúp thể hiện ý kiến mà không quá mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...