Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there may be some truth to

there may be some truth to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể có một chút sự thật trong
UK /ðɛr meɪ bi sʌm truːθ tu/ · US /ðɛr meɪ bi sʌm truːθ tu/
there could be validity in something
There may be some truth to the idea of natural healing.
→ Có thể có một chút sự thật trong ý tưởng về chữa bệnh tự nhiên.
There may be some truth to the claims made by the author.→ Có thể có một chút sự thật trong những tuyên bố của tác giả.
Đồng nghĩa
there is some validity tothere is some merit in
Collocations
there may be some truth to theoriesthere may be some truth to arguments
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn trở nên thuyết phục hơn.
Giúp thể hiện sự không chắc chắn về tính đúng đắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...