Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › in some instances

in some instances

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
trong một số trường hợp
UK /ɪn sʌm ˈɪnstənsɪz/ · US /ɪn sʌm ˈɪnstənsɪz/
in certain situations or cases
In some instances, the results may differ significantly.
→ Trong một số trường hợp, các kết quả có thể khác biệt đáng kể.
In some instances, people may react differently.→ Trong một số trường hợp, mọi người có thể phản ứng khác nhau.
Đồng nghĩa
in certain casesin some situations
Collocations
in some instances truein some instances applicable
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng ý kiến mà không khẳng định quá mạnh.
Cụm từ này thể hiện sự không chắc chắn trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...