Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing purpose · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to stimulate creativity

/to ˈstɪmjʊleɪt kriˈeɪtɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích ý tưởng mới và đổi mới phr.

Định nghĩa · to encourage new ideas and innovation

“Art classes can stimulate creativity in students.”Các lớp nghệ thuật có thể khuyến khích sự sáng tạo ở học sinh.

“Brainstorming sessions are designed to stimulate creativity.”Các buổi brainstorming được thiết kế để khuyến khích sự sáng tạo.

Mẹo IELTS · Nên dùng cụm này khi bàn về nghệ thuật.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh giáo dục và công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...