Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to stimulate creativity

to stimulate creativity

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
khuyến khích ý tưởng mới và đổi mới
UK /to ˈstɪmjʊleɪt kriˈeɪtɪvɪti/ · US /to ˈstɪmjʊleɪt kriˈeɪtɪvɪti/
to encourage new ideas and innovation
Art classes can stimulate creativity in students.
→ Các lớp nghệ thuật có thể khuyến khích sự sáng tạo ở học sinh.
Brainstorming sessions are designed to stimulate creativity.→ Các buổi brainstorming được thiết kế để khuyến khích sự sáng tạo.
Đồng nghĩa
to inspire innovationto encourage originality
Collocations
stimulate creativity through artstimulate creativity in the workplace
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này khi bàn về nghệ thuật.
Dùng trong bối cảnh giáo dục và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...