Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to facilitate learning

to facilitate learning

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để làm cho việc học dễ dàng hơn
UK /to fəˈsɪlɪteɪt ˈlɜrnɪŋ/ · US /to fəˈsɪlɪteɪt ˈlɜrnɪŋ/
to make learning easier
Technology can facilitate learning in the classroom.
→ Công nghệ có thể làm cho việc học trong lớp dễ dàng hơn.
Group discussions facilitate learning by sharing ideas.→ Thảo luận nhóm giúp việc học dễ dàng hơn bằng cách chia sẻ ý tưởng.
Đồng nghĩa
to ease learningto promote education
Collocations
facilitate learning through technologyfacilitate learning in groups
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh hiệu quả của công nghệ.
Thường sử dụng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...