Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to reinforce concepts

to reinforce concepts

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
tăng cường ý tưởng và nguyên tắc
UK /to riˈɪnfɔrs ˈkɒnˌsɛpts/ · US /to riˈɪnfɔrs ˈkɒnˌsɛpts/
to strengthen ideas and principles
Practical exercises help to reinforce concepts learned in class.
→ Các bài tập thực hành giúp tăng cường những khái niệm đã học trong lớp.
Visual aids can reinforce concepts during presentations.→ Các tài liệu trực quan có thể tăng cường các khái niệm trong các buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
to strengthen ideasto solidify understanding
Collocations
reinforce concepts with examplesreinforce concepts through practice
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh việc củng cố kiến thức.
Thường dùng trong giáo dục và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...