Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to address challenges

to address challenges

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để giải quyết các khó khăn
UK /to əˈdrɛs ˈʧælɪndʒɪz/ · US /to əˈdrɛs ˈʧælɪndʒɪz/
to deal with difficulties
We need to address challenges in our community.
→ Chúng ta cần giải quyết các thách thức trong cộng đồng.
This approach aims to address challenges in education.→ Cách tiếp cận này nhằm giải quyết các thách thức trong giáo dục.
Đồng nghĩa
to tackle issuesto confront difficulties
Collocations
address challenges in businessaddress challenges in society
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...