Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to clarify objectives

to clarify objectives

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
làm rõ các mục tiêu
UK /to ˈklærɪfaɪ əbˈdʒɛktɪvz/ · US /to ˈklærɪfaɪ əbˈdʒɛktɪvz/
to make goals clear and understandable
We need to clarify objectives before starting the project.
→ Chúng ta cần làm rõ các mục tiêu trước khi bắt đầu dự án.
Clarifying objectives helps the team stay focused.→ Làm rõ mục tiêu giúp nhóm giữ được sự tập trung.
Đồng nghĩa
to define goalsto specify aims
Collocations
clarify objectives in meetingsclarify objectives for projects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của mục tiêu.
Dùng trong quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...