Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing purpose · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to strengthen skills

/to ˈstrɛŋkθən skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng và kỹ năng phr.

Định nghĩa · to improve abilities and competencies

“Training programs are designed to strengthen skills.”Các chương trình đào tạo được thiết kế để cải thiện kỹ năng.

“Workshops can help strengthen skills in specific areas.”Các buổi hội thảo có thể giúp cải thiện kỹ năng trong các lĩnh vực cụ thể.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về phát triển nghề nghiệp.

Ghi chú · Dùng trong giáo dục và đào tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...