Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to strengthen skills

to strengthen skills

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
cải thiện khả năng và kỹ năng
UK /to ˈstrɛŋkθən skɪlz/ · US /to ˈstrɛŋkθən skɪlz/
to improve abilities and competencies
Training programs are designed to strengthen skills.
→ Các chương trình đào tạo được thiết kế để cải thiện kỹ năng.
Workshops can help strengthen skills in specific areas.→ Các buổi hội thảo có thể giúp cải thiện kỹ năng trong các lĩnh vực cụ thể.
Đồng nghĩa
to enhance abilitiesto develop competencies
Collocations
strengthen skills through practicestrengthen skills in communication
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về phát triển nghề nghiệp.
Dùng trong giáo dục và đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...