Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to advance knowledge

to advance knowledge

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
cải thiện và mở rộng hiểu biết
UK /to ədˈvæns ˈnɒlɪdʒ/ · US /to ədˈvæns ˈnɒlɪdʒ/
to improve and expand understanding
Research is essential to advance knowledge in any field.
→ Nghiên cứu là cần thiết để cải thiện hiểu biết trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Conferences help advance knowledge by sharing findings.→ Các hội nghị giúp cải thiện hiểu biết bằng cách chia sẻ kết quả.
Đồng nghĩa
to expand understandingto develop knowledge
Collocations
advance knowledge through researchadvance knowledge in science
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu.
Dùng trong bối cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...