Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to enhance awareness

to enhance awareness

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
tăng cường hiểu biết về một chủ đề
UK /to ɪnˈhæns əˈwɛrnəs/ · US /to ɪnˈhæns əˈwɛrnəs/
to increase understanding of a topic
Campaigns aim to enhance awareness of environmental issues.
→ Các chiến dịch nhằm tăng cường hiểu biết về các vấn đề môi trường.
Workshops can enhance awareness of mental health.→ Các buổi hội thảo có thể tăng cường hiểu biết về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
to raise awarenessto improve understanding
Collocations
enhance awareness through educationenhance awareness in communities
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bàn về nâng cao nhận thức.
Dùng trong bối cảnh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...