Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to achieve balance

to achieve balance

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
tìm kiếm trạng thái cân bằng
UK /to əˈtʃiːv ˈbælənce/ · US /to əˈtʃiːv ˈbælənce/
to find a state of equilibrium
We need to achieve balance between work and life.
→ Chúng ta cần tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Achieving balance is crucial for mental health.→ Tìm kiếm sự cân bằng là điều quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
to find equilibriumto maintain stability
Collocations
achieve balance in lifeachieve balance in work
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sức khỏe tâm thần.
Dùng để chỉ sự cân bằng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...