Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to promote resilience

to promote resilience

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
khuyến khích khả năng phục hồi từ khó khăn
UK /to prəˈmoʊt rɪˈzɪlɪəns/ · US /to prəˈmoʊt rɪˈzɪlɪəns/
to encourage the ability to recover from difficulties
Programs aim to promote resilience in young people.
→ Các chương trình nhằm khuyến khích khả năng phục hồi ở giới trẻ.
Promoting resilience helps communities cope with challenges.→ Khuyến khích khả năng phục hồi giúp cộng đồng đối phó với các thách thức.
Đồng nghĩa
to foster strengthto encourage recovery
Collocations
promote resilience in educationpromote resilience in communities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự mạnh mẽ.
Dùng trong bối cảnh sức khỏe tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...