Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to facilitate growth

to facilitate growth

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
làm cho sự phát triển dễ dàng hơn
UK /to fəˈsɪlɪteɪt ɡroʊθ/ · US /to fəˈsɪlɪteɪt ɡroʊθ/
to make development easier
Mentorship programs facilitate growth in young professionals.
→ Các chương trình cố vấn giúp làm cho sự phát triển của các chuyên gia trẻ dễ dàng hơn.
Investing in training will facilitate growth in skills.→ Đầu tư vào đào tạo sẽ giúp phát triển kỹ năng dễ dàng hơn.
Đồng nghĩa
to promote developmentto encourage progress
Collocations
facilitate growth in businessfacilitate growth through education
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự phát triển.
Dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...