Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to encourage participation

to encourage participation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
khuyến khích mọi người tham gia
UK /to ɪnˈkɜrɪdʒ pɑrˈtɪʃəˌpeɪʃən/ · US /to ɪnˈkɜrɪdʒ pɑrˈtɪʃəˌpeɪʃən/
to motivate people to take part
We need to encourage participation in community events.
→ Chúng ta cần khuyến khích sự tham gia trong các sự kiện cộng đồng.
Teachers should encourage participation in class discussions.→ Giáo viên nên khuyến khích sự tham gia trong các buổi thảo luận trên lớp.
Đồng nghĩa
to motivate involvementto promote engagement
Collocations
encourage participation in activitiesencourage participation in projects
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự tham gia của cộng đồng.
Dùng trong bối cảnh xã hội và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...