Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › some might argue that

some might argue that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
một số người có thể lập luận rằng
UK /sʌm maɪt ˈɑːrɡju ðæt/ · US /sʌm maɪt ˈɑːrɡju ðæt/
some people may say that
Some might argue that technology isolates people.
→ Một số người có thể lập luận rằng công nghệ cô lập mọi người.
Some might argue that the benefits outweigh the risks.→ Một số người có thể lập luận rằng lợi ích vượt trội hơn rủi ro.
Đồng nghĩa
some may claim thatsome people suggest that
Collocations
some might argue thatsome might say that
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để thể hiện sự không chắc chắn.
Làm cho lập luận của bạn trở nên mềm hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...