Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it might be said that

it might be said that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể nói rằng
UK /ɪt maɪt bi səd ðæt/ · US /ɪt maɪt bi səd ðæt/
some people might express this opinion
It might be said that this approach is innovative.
→ Có thể nói rằng phương pháp này là đổi mới.
It might be said that the results are inconclusive.→ Có thể nói rằng các kết quả là không kết luận.
Đồng nghĩa
one might say thatit could be stated that
Collocations
it might be said thatit could be said that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự không chắc chắn.
Giúp làm cho lập luận trở nên nhẹ nhàng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...